騎省 qí shěng · kị tỉnh Hán Việt: kị tỉnh · Pinyin: qí shěng Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 省 (tỉnh)Pinyinqí shěngHán Việtkị tỉnhCấu tạo騎 + 省 · kị + tỉnh nghĩa thành phần: kị + tỉnh