騎竹 qí zhú · kị trúc Hán Việt: kị trúc · Pinyin: qí zhú Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 竹 (trúc)Pinyinqí zhúHán Việtkị trúcCấu tạo騎 + 竹 · kị + trúc nghĩa thành phần: kị + trúc