騎羊 qí yáng · kị dương Hán Việt: kị dương · Pinyin: qí yáng Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 羊 (dương)Pinyinqí yángHán Việtkị dươngCấu tạo騎 + 羊 · kị + dương nghĩa thành phần: kị + dương