騎虎
kị hổ
Hán Việt: kị hổ · Pinyin: qí hǔ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ưỡi cọp, chỉ tình thế nguy hiểm mà không lùi ra. kị hổ kị hổ ☆Cưỡi cọp, chỉ tình thế nguy hiểm mà không lùi ra.
ja
- JMdict riding a tiger
Hán Việt: kị hổ · Pinyin: qí hǔ