騎虎

qí hǔkị hổ

Hán Việt: kị hổ · Pinyin: qí hǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言骑虎难下。

Cấu tạo: 騎 (kị) + 虎 (hổ)

Nghĩa

Eng

  • JMdict riding a tiger

ja

  • JMdict 騎虎(きこ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

虎丘 · 虎伥 · 虎倀 · 虎刺 · 虎劲 · 虎势 · 虎勁 · 虎勢