騎行
kị hành
Hán Việt: kị hành · Pinyin: qí xíng
Tổng quan
đạp xe (xe đạp, ngựa, xe máy, v.v.) | đi xe đạp | cưỡi ngựa | đi xe máy
Nghĩa
Việt
- Cihui đạp xe (xe đạp, ngựa, xe máy, v.v.) | đi xe đạp | cưỡi ngựa | đi xe máy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骑马行进。
- Tân Hoa Tự Điển 1.骑马行进。
Eng
- CC-CEDICT to ride (a bicycle, horse, motorbike etc)|cycling; horseback riding; motorbike riding
- Cihui to ride (a bicycle, horse, motorbike etc)/cycling; horseback riding; motorbike riding
ja
- JMdict horseback riding