騎鬥 qí dòu · kị đấu Hán Việt: kị đấu · Pinyin: qí dòu Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 鬥 (đấu)Pinyinqí dòuHán Việtkị đấuCấu tạo騎 + 鬥 · kị + đấu nghĩa thành phần: kị + đấu