騎鯨 qí jīng · kị kình Hán Việt: kị kình · Pinyin: qí jīng Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 鯨 (kình)Pinyinqí jīngHán Việtkị kìnhCấu tạo騎 + 鯨 · kị + kình nghĩa thành phần: kị + kình