騎鳳 qí fèng · kị phượng Hán Việt: kị phượng · Pinyin: qí fèng Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 鳳 (phượng)Pinyinqí fèngHán Việtkị phượngCấu tạo騎 + 鳳 · kị + phượng nghĩa thành phần: kị + phượng