騎鹿 qí lù · kị lộc Hán Việt: kị lộc · Pinyin: qí lù Tổng quan cỡi lộc: cưỡi lộc Cấu tạo: 騎 (kị) + 鹿 (lộc)Pinyinqí lùHán Việtkị lộcCấu tạo騎 + 鹿 · kị + lộc nghĩa thành phần: kị + lộc Nghĩa ViệtCihui cỡi lộc: cưỡi lộc