騖名 wù míng · vụ danh Hán Việt: vụ danh · Pinyin: wù míng Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 名 (danh)Pinyinwù míngHán Việtvụ danhCấu tạo騖 + 名 · vụ + danh nghĩa thành phần: vụ + danh