騖外 vụ ngoại Hán Việt: vụ ngoại Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 外 (ngoại)Hán Việtvụ ngoạiCấu tạo騖 + 外 · vụ + ngoại nghĩa thành phần: vụ + ngoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 喜好外務,不理本務。如:「你不從本分做起,一味騖外,難怪要事倍功半了。」也作「務外」。EngCihui 騖外 wùwài v. depart from one's proper role