騖奇 wù qí · vụ kì Hán Việt: vụ kì · Pinyin: wù qí Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 奇 (kì)Pinyinwù qíHán Việtvụ kìCấu tạo騖 + 奇 · vụ + kì nghĩa thành phần: vụ + kì