騖暴 wù bào · vụ bạo Hán Việt: vụ bạo · Pinyin: wù bào Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 暴 (bạo)Pinyinwù bàoHán Việtvụ bạoCấu tạo騖 + 暴 · vụ + bạo nghĩa thành phần: vụ + bạo