騖望 wù wàng · vụ vọng Hán Việt: vụ vọng · Pinyin: wù wàng Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 望 (vọng)Pinyinwù wàngHán Việtvụ vọngCấu tạo騖 + 望 · vụ + vọng nghĩa thành phần: vụ + vọng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 向遠處眺望。《文選.江淹.雜體詩.顏特進》:「騖望分寰隧,晒目盡都甸。」