騖神 wù shén · vụ thần Hán Việt: vụ thần · Pinyin: wù shén Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 神 (thần)Pinyinwù shénHán Việtvụ thầnCấu tạo騖 + 神 · vụ + thần nghĩa thành phần: vụ + thần