騖逐 wù zhú · vụ trục Hán Việt: vụ trục · Pinyin: wù zhú Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 逐 (trục)Pinyinwù zhúHán Việtvụ trụcCấu tạo騖 + 逐 · vụ + trục nghĩa thành phần: vụ + trục