騖驟 wù zhòu · vụ sậu Hán Việt: vụ sậu · Pinyin: wù zhòu Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 驟 (sậu)Pinyinwù zhòuHán Việtvụ sậuCấu tạo騖 + 驟 · vụ + sậu nghĩa thành phần: vụ + sậu