騖鼓 wù gǔ · vụ cổ Hán Việt: vụ cổ · Pinyin: wù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 騖 (vụ) + 鼓 (cổ)Pinyinwù gǔHán Việtvụ cổCấu tạo騖 + 鼓 · vụ + cổ nghĩa thành phần: vụ + cổ