騙售 phiến thụ Hán Việt: phiến thụ Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 售 (thụ)Hán Việtphiến thụCấu tạo騙 + 售 · phiến + thụ nghĩa thành phần: phiến + thụ