騙拐 piàn guǎi · phiến quải Hán Việt: phiến quải · Pinyin: piàn guǎi Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 拐 (quải)Pinyinpiàn guǎiHán Việtphiến quảiCấu tạo騙 + 拐 · phiến + quải nghĩa thành phần: phiến + quải