騙案

piàn àn phiến án

Hán Việt: phiến án · Pinyin: piàn àn

Tổng quan

vụ lừa đảo | gian lận

Cấu tạo: (phiến) + (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụ lừa đảo | gian lận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詐欺的事件。如:「最近報紙 報導了 一宗 上百人受害的經濟大騙案。」

Eng

  • CC-CEDICT scam|fraud
  • Cihui scam; fraud