騙棍 piàn gùn · phiến côn Hán Việt: phiến côn · Pinyin: piàn gùn Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 棍 (côn)Pinyinpiàn gùnHán Việtphiến cônCấu tạo騙 + 棍 · phiến + côn nghĩa thành phần: phiến + côn Nghĩa ViệtCihui ứa phỉnh gạt, cũng gọi là Biển tử. biển côn biển côn ☆Đứa phỉnh gạt, cũng gọi là Biển tử.