騙油 piàn yóu · phiến du Hán Việt: phiến du · Pinyin: piàn yóu Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 油 (du)Pinyinpiàn yóuHán Việtphiến duCấu tạo騙 + 油 · phiến + du nghĩa thành phần: phiến + du