騙脅 piàn xié · phiến hiếp Hán Việt: phiến hiếp · Pinyin: piàn xié Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 脅 (hiếp)Pinyinpiàn xiéHán Việtphiến hiếpCấu tạo騙 + 脅 · phiến + hiếp nghĩa thành phần: phiến + hiếp