騙腿 piàn tuǐ · phiến thối Hán Việt: phiến thối · Pinyin: piàn tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 腿 (thối)Pinyinpiàn tuǐHán Việtphiến thốiCấu tạo騙 + 腿 · phiến + thối nghĩa thành phần: phiến + thối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 側身抬起一條腿。如:「他一騙腿就騎上了機車,奔馳而去。」