騙誘

piàn yòu phiến dụ

Hán Việt: phiến dụ · Pinyin: piàn yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (dụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 騙誘 iànyòu v. cheat and lure