騙鬼

piàn guǐ phiến quỷ

Hán Việt: phiến quỷ · Pinyin: piàn guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (quỷ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻說瞎話、胡說八道。如:「少在這裡騙鬼了,我們是不會相信你所說的話的!」