騣兒 zōng ér · tông nhi Hán Việt: tông nhi · Pinyin: zōng ér Tổng quan Cấu tạo: 騣 (tông) + 兒 (nhi)Pinyinzōng érHán Việttông nhiCấu tạo騣 + 兒 · tông + nhi nghĩa thành phần: tông + nhi