騣子 zōng zi · tông tử Hán Việt: tông tử · Pinyin: zōng zi Tổng quan Cấu tạo: 騣 (tông) + 子 (tử)Pinyinzōng ziHán Việttông tửCấu tạo騣 + 子 · tông + tử nghĩa thành phần: tông + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹傻子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹傻子。