騣憨 zōng hān · tông hàm Hán Việt: tông hàm · Pinyin: zōng hān Tổng quan Cấu tạo: 騣 (tông) + 憨 (hàm)Pinyinzōng hānHán Việttông hàmCấu tạo騣 + 憨 · tông + hàm nghĩa thành phần: tông + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痴傻; 幼稚而天真可爱。Tân Hoa Tự Điển 1.痴傻。 2.幼稚而天真可爱。