騣豎 zōng shù · tông thụ Hán Việt: tông thụ · Pinyin: zōng shù Tổng quan Cấu tạo: 騣 (tông) + 豎 (thụ)Pinyinzōng shùHán Việttông thụCấu tạo騣 + 豎 · tông + thụ nghĩa thành phần: tông + thụ