騣顛 zōng diān · tông điên Hán Việt: tông điên · Pinyin: zōng diān Tổng quan Cấu tạo: 騣 (tông) + 顛 (điên)Pinyinzōng diānHán Việttông điênCấu tạo騣 + 顛 · tông + điên nghĩa thành phần: tông + điên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疯癫,精神失常。Tân Hoa Tự Điển 1.疯癫,精神失常。