騧骝

guā liúqua lưu

Hán Việt: qua lưu · Pinyin: guā liú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"騧駵"。 2.骏马名。

Cấu tạo: 䯄 (qua) + 骝 (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"騧駵"。 2.骏马名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

騧馬 · 騧駠 · 騧駵 · 騧騟 · 騧騮 · 騧马 · 骝马 · 骝骅