騩蹄 guī tí · quỷ đề Hán Việt: quỷ đề · Pinyin: guī tí Tổng quan Cấu tạo: 騩 (quỷ) + 蹄 (đề)Pinyinguī tíHán Việtquỷ đềCấu tạo騩 + 蹄 · quỷ + đề nghĩa thành phần: quỷ + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马名。蹄平正,善登高。Tân Hoa Tự Điển 1.马名。蹄平正,善登高。