騫崩 qiān bēng · khiên băng Hán Việt: khiên băng · Pinyin: qiān bēng Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 崩 (băng)Pinyinqiān bēngHán Việtkhiên băngCấu tạo騫 + 崩 · khiên + băng nghĩa thành phần: khiên + băng