騫期 qiān qī · khiên kì Hán Việt: khiên kì · Pinyin: qiān qī Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 期 (kì)Pinyinqiān qīHán Việtkhiên kìCấu tạo騫 + 期 · khiên + kì nghĩa thành phần: khiên + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 錯過相約的期限。晉.劉琨〈扶風歌〉:「惟昔李騫期,寄在匈奴庭。」