騫林 qiān lín · khiên lâm Hán Việt: khiên lâm · Pinyin: qiān lín Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 林 (lâm)Pinyinqiān línHán Việtkhiên lâmCấu tạo騫 + 林 · khiên + lâm nghĩa thành phần: khiên + lâm