騫污 qiān wū · khiên ô Hán Việt: khiên ô · Pinyin: qiān wū Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 污 (ô)Pinyinqiān wūHán Việtkhiên ôCấu tạo騫 + 污 · khiên + ô nghĩa thành phần: khiên + ô Nghĩa EngCihui 騫污 iānwū v. debase/disgrace oneself