騫短 qiān duǎn · khiên đoản Hán Việt: khiên đoản · Pinyin: qiān duǎn Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 短 (đoản)Pinyinqiān duǎnHán Việtkhiên đoảnCấu tạo騫 + 短 · khiên + đoản nghĩa thành phần: khiên + đoản