騫翥 qiān zhù · khiên chứ Hán Việt: khiên chứ · Pinyin: qiān zhù Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 翥 (chứ)Pinyinqiān zhùHán Việtkhiên chứCấu tạo騫 + 翥 · khiên + chứ nghĩa thành phần: khiên + chứ