騫諤 qiān è · khiên ngạc Hán Việt: khiên ngạc · Pinyin: qiān è Tổng quan Cấu tạo: 騫 (khiên) + 諤 (ngạc)Pinyinqiān èHán Việtkhiên ngạcCấu tạo騫 + 諤 · khiên + ngạc nghĩa thành phần: khiên + ngạc