騫驤

qiān xiāngkhiên tương

Hán Việt: khiên tương · Pinyin: qiān xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.升腾。谓地位高升。骞,通"鷑"。

Cấu tạo: 騫 (khiên) + 驤 (tương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

騫1. · 騫2. · 騫崩 · 騫損 · 騫摶 · 騫撲 · 騫期 · 騫林