騰倒

téng dào đằng đảo

Hán Việt: đằng đảo · Pinyin: téng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (đảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.打倒。《二刻拍案驚奇》卷二八:「你男子漢放些主意出來,不要被他騰倒。」 2.折騰、處罰。《二刻拍案驚奇》卷一二:「著實被他騰倒了一番,要他招與唐仲友通奸的事。」