騰出
đằng xuất
Hán Việt: đằng xuất · Pinyin: téng chū
Tổng quan
dành (thời gian hoặc không gian) cho (ai đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui dành (thời gian hoặc không gian) cho (ai đó)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 讓出、空出時間或空間。《儒林外史》第六回:「把群屋打掃兩間,替他搬過東西去;騰出正屋來,好讓二相公歇宿。」
Eng
- CC-CEDICT to make (some time or space) available (for sb)
- Cihui to make (some time or space) available (for sb)