騰勞 téng láo · đằng lao Hán Việt: đằng lao · Pinyin: téng láo Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 勞 (lao)Pinyinténg láoHán Việtđằng laoCấu tạo騰 + 勞 · đằng + lao nghĩa thành phần: đằng + lao