騰告 téng gào · đằng cáo Hán Việt: đằng cáo · Pinyin: téng gào Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 告 (cáo)Pinyinténg gàoHán Việtđằng cáoCấu tạo騰 + 告 · đằng + cáo nghĩa thành phần: đằng + cáo