騰射 téng shè · đằng xạ Hán Việt: đằng xạ · Pinyin: téng shè Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 射 (xạ)Pinyinténg shèHán Việtđằng xạCấu tạo騰 + 射 · đằng + xạ nghĩa thành phần: đằng + xạ