騰尺 téng chǐ · đằng xích Hán Việt: đằng xích · Pinyin: téng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 尺 (xích)Pinyinténg chǐHán Việtđằng xíchCấu tạo騰 + 尺 · đằng + xích nghĩa thành phần: đằng + xích