騰掀

téng xiān đằng hiên

Hán Việt: đằng hiên · Pinyin: téng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (hiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 折磨、折騰。元.石君寶《曲江池》第一折:「那怕你堆積黃金到北斗邊,他自有錦套兒騰掀,甜唾兒粘連。」也作「掀騰」、「掀揚」。