騰根 téng gēn · đằng căn Hán Việt: đằng căn · Pinyin: téng gēn Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 根 (căn)Pinyinténg gēnHán Việtđằng cănCấu tạo騰 + 根 · đằng + căn nghĩa thành phần: đằng + căn